bị vong lục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản ghi nhớ, bản ghi nhớ: Một văn kiện ngoại giao chính thức, thường được trao đổi giữa các cơ quan đại diện ngoại giao (như Đại sứ quán, Bộ Ngoại giao) với chính phủ nước sở tại. Nó ghi lại các điểm chính, lập trường hoặc sự kiện đã được thảo luận, nhằm mục đích xác nhận hoặc làm cơ sở cho các cuộc đàm phán tiếp theo.
- Bản ghi chép chính thức: Một tài liệu ghi chép có tính chất chính thức về một vấn đề, sự việc cụ thể để lưu lại làm bằng chứng hoặc căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đại sứ quán đã gửi một bị vong lục phản đối hành động vi phạm chủ quyền.
- Nội dung cuộc họp đã được ghi lại đầy đủ trong bị vong lục chính thức.
- Bộ Ngoại giao yêu cầu xác nhận lại các điều khoản thông qua một bị vong lục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trao đổi bị vong lục": hoạt động ngoại giao chính thức trong đó các bên gửi cho nhau các văn bản ghi nhớ.
- Hai bên đã trao đổi bị vong lục để làm rõ lập trường trước vòng đàm phán mới.
- "bị vong lục ngoại giao": cụm từ nhấn mạnh tính chất và phạm vi sử dụng chủ yếu của thuật ngữ này trong quan hệ quốc tế.
- Việc giải quyết sự cố được bắt đầu bằng một bị vong lục ngoại giao.
Biến thể và từ gần giống
- Công hàm (danh từ): Một hình thức văn kiện ngoại giao trang trọng hơn, thường do người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao ký.
- Tối hậu thư (danh từ): Văn bản ngoại giao đưa ra yêu sách cuối cùng, có tính chất quyết định và thường kèm theo đe dọa.
- Ghi nhớ (danh từ): Từ thuần Việt, có nghĩa rộng hơn, chỉ việc ghi lại để nhớ, không nhất thiết mang tính ngoại giao chính thức như "bị vong lục".
Từ đồng nghĩa
- Văn bản ghi nhớ
- Bản ghi nhớ
- Bản ghi chép chính thức (trong bối cảnh ngoại giao)
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ nguyên: "Bị vong lục" là một từ Hán Việt, trong đó "bị" có nghĩa là bị, chịu (ở đây hàm ý "được ghi lại"), "vong" là quên, và "lục" là ghi chép. Nghĩa đen là "bản ghi chép để khỏi quên", từ đó phát triển thành nghĩa chuyên ngành ngoại giao.
- Phạm vi sử dụng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, ngoại giao và pháp lý trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người ta ít khi dùng từ này.